NỘI DUNG

  Nhiệt độ lớn nhất và bé nhất tuyệt đối trong năm

  Nhiệt độ trung bình lớn nhất các ngày trong tháng

  Nhiệt độ nhỏ nhất trung bình các ngày trong tháng

  Độ ẩm tương đối trung bình trong tháng


QUẢNG CÁO



Lọc địa phương: Hiển thị tất cả
 
Nhiệt độ nhỏ nhất trung bình các ngày trong tháng
Địa phươngT 1T 2T 3T 4T 5T 6T 7T 8T 9T 10T 11T 12Năm
Bắc Cạn11.613.216.519.522.423.72123.622.219.215.712.618.7
Bắc Giang13.314.517.520.924.125.625.825.124.220.917.314.120.3
Bảo Lộc13.113.615.517.519.119.319.2191917.81614.517
Buôn Ma Thuột17.217.919.120.921.621.220.920.920.820.119.21819.8
Cà Mau21.224.421.523.321.421.621.521.124.524.423.922.623.4
Cần Thơ2121.922.82123.723.523.523.623.82123.822.423.2
Cao Bằng10.51215.419.122.323.323.623.221.718.514.811.818
Côn Sơn23.92121.625.325.125.325.125.121.921.724.721.324.8
Đà Nẵng18.819.721.323.124.625.325.224.92422.921.619.722.6
Điện Biên1112.511.618.621.322.722.922.621.218.415.31217.8
Đồng Hới16.517.318.921.621.12625.825.423.721.919.817.121.5
Hà Giang12.914.317.220.122.824.124.324.122.520.21713.819.5
Hà Nội13.811.717.520.823.925.525.725.424.321.618.21520.5
Hà Tĩnh15.716.318.121.424.325.625.625.123.921.719.316.421.1
Hải Dương13.811.817.620.924.225.726.225.724.721.117.814.720.6
Hải Phòng14.11517.621.121.52026.125.524.121.818.715.420.8
Hiệp Hoà19.219.821.822.321.123.823.823.723.923.622.621.622.5
Hoà Bình13.311.617.720.82321.721.724.623.120.417.314.219.9
Hoàng Sa21.522.521.32327.227.627.126.926.225.424.322.925.2
Hồi Xuân1415.31820.822.921.22123.92320.527.811.819.9
Hòn Gai13.511.21720.423.925.325.624.923.721.318.114.720
Huế17.11819.922.221.12525.124.723.622.220.518.321.8
Hưng Yên13.814.717.120.723.925.125.825.521.121.518.11520.5
Lai Châu13.214.216.419.722.223.523.623.322.319.917.11419.1
Lạng Sơn10.111.51518.822.323.623.823.521.918.414.51117.9
Lào Cai13.214.517.420.52324.124.624.223.120.717.514.219.8
Liên Khương13.511.115.21718.318.518.318.318.11715.614.416.5
Lộc Ninh18.219.12122.823.52322.922.822.722.220.61921.5
Mộc Châu8.79.813.116.118.72019.919.618.115.512.69.515.1
Móng Cái12.513.216.32023.525.125.121.823.920.71713.416.9
Mỹ Tho20.821.322.721.221.321.123.823.823.823.723.221.423.1
Nam Định14.311.917.620.924.225.926.2262422.218.815.621
Nha Trang20.720.92323.521.124.621.521.523.923.322.521.623
Nho Quan13.611.817.520.723.625.225.224.823.620.817.814.620.2
Ninh Bình14.31517.520.821.125.82625.621.6221915.620.9
Phan Thiết2020.822.624.325.124.724.224.224.123.622.52123.1
Phủ Liễn11.211.717.220.523.825.325.5252421.618515.420.5
Phú Quốc21.822.723.921.62525.124.724.724.721.123.422.623.9
Phước Long18.719.621.522.723.623.322.923.523.223.2222022
Pleiku13.311.316.818.62020.219.719.619.11816.514.117.6
Quảng Ngãi19.219.72122.724.324.82524.723.922.821.720.122.5
Quảng Trị17.318.119.722.221.125.425.625.323.822.220.418.121.9
Quy Nhơn20.721.122.12525.626.326.326.425.2242321.524
Rạch Giá21.121.823.321.825.525.825.425.325.42524.222.824.2
Sa Pa6.27.410.213.316.117.317.617.215.813.110.67.212.3
Sóc Trăng21.72223.221.321.821.721.721.621.721.62122.623.8
Sơn La9.911.714.917.720.321.621.821.619.61713.710.616.7
Sơn Tây15.311.617.420.523.525125.224.924.121.217.814.620.2
Sông Mã11.313.115.218.121.223232321.318.815.712.218
Tam Đảo9.310.313.116.419.220.620.820.519.416.813.410.615.9
Thái Bình141517.520.821.125.826.225.721.521.618.21520.7
Thái Nguyên12.914.117.220.423.524.821.924.623.120.517.11119.8
Thanh Hoá11.815.517.82124.225.725.725.22121.518.715.620.8
TP Hồ Chí Minh2121.923.521.924.721.123.92123.823.622.821.623.8
Tương Dương14.51618.120.622.823.923.723.622.820.918.515.220
Tuy Hoà20.621.122.323.621.925.925.625.521.523.723.221.923.6
Tuyên Quang1311.517.820.513.224.524.724.223.220.31713.919.7
Việt Trì13.811.617.520.723.625.125.121.823.921.11814.920.3
Vinh15.516.218.221.324.125.825.925.124.121.919.116.521.2
Vĩnh Long21.12222.92121.323.523.523.821.121.12122.423.3
Vĩnh Yên13.911.917.820.92125.425.625.224.121.418.21521.5
Vũng Tàu21.722.423.721.921.623.923.523.523.523.222.82223.3
Yên Bái13.211.217.220.323.224.421.524.12320.617.411.219.7
Yên Định14.415.417.820.823.825.325.321.923.821.218.315.220.5