NỘI DUNG

  Nhiệt độ lớn nhất và bé nhất tuyệt đối trong năm

  Nhiệt độ trung bình lớn nhất các ngày trong tháng

  Nhiệt độ nhỏ nhất trung bình các ngày trong tháng

  Độ ẩm tương đối trung bình trong tháng


QUẢNG CÁO



Lọc địa phương: Hiển thị tất cả
 
Nhiệt độ trung bình lớn nhất các ngày trong tháng
Địa phươngT 1T 2T 3T 4T 5T 6T 7T 8T 9T 10T 11T 12Năm
Bắc Cạn2020.223.327.231.432.432.232.231.628.925.121.627.2
Bắc Giang20.520.42326.931.432.632.331.931.12925.822.227.3
Bảo Lộc26.828.529.529.128.726.926.226.226.427.326.926.827.5
Buôn Ma Thuột26.22931.532.531.329.528.728.828.327.826.725.828.8
Cà Mau29.930.932.533.132.63130.130.330.430.23029.830.9
Cần Thơ3031.132.734.532.432.131.13130.830.531.129.731.5
Cao Bằng18.919.723.227.331.131.73231.931.328.424.620.126.7
Côn Sơn27.728.129.731.131.330.630.13029.829.528.927.929.6
Đà Nẵng24.726.128.120.833.134.534.233.931.628.827.125.129.8
Điện Biên24.726.629.831.332.230.83.630.530.629.42724.429
Đồng Hới2222.124.628.231.833.533.432.830.52825.422.627.9
Hà Giang2020.724.52832.332.132.232.531.9823.825.224.127.4
Hà Nội20.420.423.127.331.732.832.23230.928.825.62227.3
Hà Tĩnh212123.72831.933.6333330.327.524.821.927.6
Hải Dương20.32022.526.530.832.232.331.63028.625.822.126.9
Hải Phòng20.120.222.426.230.231.732.131.530.928.925.822.226.9
Hiệp Hoà31.432.833.633.931.133.331.9323231.731.631.532.5
Hoà Bình21.321.725.129.53333.533.532.831.329.22622.828.3
Hoàng Sa25.726.528.53031.331.230.930.830.32927.626.329
Hồi Xuân22.222.625.829.933.433.433.432.831.239.326.223.528.6
Hòn Gai2019.621.725.73031.231.631.130.829.125.922.226.6
Huế23.424.62730.533.231.334.531.331.428.526.223.829.3
Hưng Yên20.320.122.626.831.132.432.331.530.228.425.521.926.9
Lai Châu24.526.329.932.333.331.63232.232.230.527.324.529.7
Lạng Sơn18.218.521.726.230.231.231.531.130.127.423.82025.8
Lào Cai20.721.625.52932.132.732.732.631.528.825.422.127.9
Liên Khương24.127.529.13126.627.526.826.726.726.526.825.927.3
Lộc Ninh31.132.931.334.432.831.330.730.630.430.930.430.631.7
Mộc Châu1819.22325.627.827.627.52728.524.121.318.723.8
Móng Cái18.918.721.425.329.530.731.231.23128.5252126
Mỹ Tho31.132.133.334.731.233.43332.332.132.53231.432.7
Nam Định20.32022.526.63132.532.531.720.328.325.321.926.9
Nha Trang27.828.73031.134.73332.732.531.930.128.927.430.7
Nho Quan20.920.923.427.732.2333332.230.625.625.622.427.5
Ninh Bình20.120.122.526.530.832.432.4313028.225.121.625.8
Phan Thiết28.129.230.131.131.932.231.231.531.130.530.320.830.7
Phủ Liễn20.420222630.431.431.830.330.628.825.822.226.7
Phú Quốc29.930.131.131.830.929.62928.628.629.43029.930
Phước Long31.233.631.931.332.831.830.830.630.632.532.231.632.2
Pleiku26.128.330.53129.627.226.326.326.626.826.425.927.6
Quảng Ngãi25.326.728.831.633.734.534.434.431.929.427.225.530.3
Quảng Trị22.923.926.330.333.33433.632.630.628.325.823.428.7
Quy Nhơn25.826.728.330.232.233.733.634.23229.227.625.930
Rạch Giá30.63232.935.532.230.429.829.539.630.330.330.230.9
Sa Pa1313.818.321.322.62323.123.221.819.116.213.719.1
Sóc Trăng3031.132.733.932.932.530.830.630.430.120.829.731.1
Sơn La21.623.427.329.330.829.929.529.429.227.624.721.827
Sơn Tây20.420.623.527.731.932.732.631.93128.825.62227.4
Sông Mã24.626.430.332.634.432.332.23231.930.527.624.929.9
Tam Đảo14.214.917.921.421.82625.925.624.722.31915.921
Thái Bình20.219.822.126.230.6323231.630.228.225.421.826.7
Thái Nguyên20.620.523.227.131.732.832.532.331.629.425.922.227.5
Thanh Hoá20.820.6232731.232.832.93230.528.525.622.427.3
TP Hồ Chí Minh31.632.93434.633.432.231.131.531.23139.930.732.1
Tương Dương23.624.327.63134.734.13433.631.429.526.32429.6
Tuy Hoà2621.129.131.13334.333.733.632.229.227.626.423.3
Tuyên Quang20.420.628.827.93232.832.532.331.62925.52227.5
Việt Trì20.320.523.427.531.932.632.431.831.128.825.622.127.3
Vinh2120.823.527.831.933.633.932.830.327.8252227.5
Vĩnh Long29.430.831.83232.73231.130.93131.830.629.831.2
Vĩnh Yên20.620.823.627.63232.932.732.132.229.125.922.227.6
Vũng Tàu27.62829.131.531.830.429.529.529.328.328.828.729.3
Yên Bái19.82023.12731.432.532.132.431.52925.421.627.2
Yên Định21.221.123.627.531.732.833.132.130.428.725.822.727.6