NỘI DUNG

  Nhiệt độ lớn nhất và bé nhất tuyệt đối trong năm

  Nhiệt độ trung bình lớn nhất các ngày trong tháng

  Nhiệt độ nhỏ nhất trung bình các ngày trong tháng

  Độ ẩm tương đối trung bình trong tháng


QUẢNG CÁO



Lọc địa phương: Hiển thị tất cả
 
Độ ẩm tương đối trung bình trong tháng
Địa phươngT 1T 2T 3T 4T 5T 6T 7T 8T 9T 10T 11T 12Năm
Bắc Cạn82828485828486868583848384
Bắc Giang77828485828383858280787882
Bảo Lộc81.377.27983.387.989.590.891.390.889.586.783.885.9
Buôn Ma Thuột79.875.172.873.781.885.487.187.888.787.385.583.382.4
Cà Mau82.880.980.480.88788.488.18888.780.487.28585.6
Cần thơ81.778.377.177.782.48581.18585.881.98182.282.4
Cao Bằng78798180798385868381828081
Côn Sơn78.179.18079.68180.490.180.881.583.381.979.180.5
Đà Nẵng85.68584.683.180.276.575.277.58385.485.585.882.3
Điện Biên828178081828688838685858684
Đồng Hới88909087817372768586878784
Hà Giang86868483818587878585858685
Hà Nội80848887838383858581818183
Hà Tĩnh90929288827875798789898986
Hải Dương80848988848382858583818084
Hải Phòng76828786838383848279787882
Hiệp Hoà76.176.373.377.380.981.985.386.78181.481.275.180.5
Hoà Bình83848583828483858684848484
Hoàng Sa81.58383.383.183.481.781.481.384.48482.681.683.4
Hồi Xuân85858385838686878888888786
Hòn Gai77818286828482858278777782
Huế90.590.388.684.580.176.473.67784.988.288.990.381.5
Hưng Yên83879089858584868685838386
Lai Châu80777576808789838584848482
Lạng Sơn76818482808384848379797881
Lào Cai85858383818586868686868685
Liên Khương74.471.371.476.383.285.286.186.78885.780.777.280.5
Lộc Ninh72.27172.275.98486.286.687.888.28681.877.780.8
Mộc Châu85878583818686888787878786
Móng Cái79838787858686868178787683
Mỹ Tho78.477.576.174.176.779.480.982.582.38280.28079.2
Nam Định84879189848182848582838485
Nha Trang78.678.980.681.280.879.378.879.382.383.983.279.580.5
Nho Quan82858987828481858584828384
Ninh Bình83889189848381858584838485
Phan Thiết75.775.676.978.581.582.184.484.185.281.581.178.480.7
Phủ Liễn83889190878686888580798185
Phú Quốc77.478.479.281.1385.48687.188.688.485.982.177.983.3
Phước Long69.163.666.969.380.782.686.187.488.285.180.275.577.9
Pleiku76.373.672.375.883.590.692.192.691.486.882.779.383.1
Quảng Ngãi89.488.387.884.582.780.579.681.486.48989.689.185.6
Quảng Trị90.390.889.986.381.776.373.675.585.788.689.589.881.8
Quy Nhơn82.482.4838384.274.270.972.178.683.781.483.379.9
Rạch Giá77.975.777.2788185.4868685.685.582.881.182.2
Sa Pa86868282838888898891908787
Sóc Trăng79.877.577.377.483.98686.586.987.988.186.383.283.4
Sơn La78777474768686878584838281
Sơn Tây82848787838481868584838384
Sông Mã80787475788787888684818382
Tam Đảo86939292878989888581848788
Thái Bình84889190858482868785848586
Thái Nguyên78818586818284858181808082
Thanh Hoá84889088858282858684838385
TP Hồ Chí Minh73.871.17173.780.783.784.284.58685.281.777.879.5
Tương Dương82828180788281848786878483
Tuy Hoà84.48483.582.179.473.473.471.381.28686.685.381.1
Tuyên Quang83848584818185868781858484
Việt Trì82858787828383858483828284
Vinh89919188827674808786888885
Vĩnh Long78.275.175.37682.279.881.183.683.182.78178.979.8
Vĩnh Yên78828184798181838280807980
Vũng Tàu81.681.78281.184.587.588.789.189.788.385.283.185.2
Yên Bái88899190858787878686868787
Yên Định83868989848583868885838385